Thông số kỹ thuật
| Size (cm) | Size 24 | Size 26 |
| Chất liệu | Nhôm | Nhôm |
| Độ dày thành (mm) | 2.8 mm | 2.8 mm |
| Đáy từ | Đáy từ thường (sơn đáy) | Đáy từ thường (sơn đáy) |
| Bên trong | Chống dính ceramic | Chống dính ceramic |
| Bên ngoài | Sơn màu xanh SK | Sơn màu xanh SK |
| Đường kính miệng nồi, chiều cao, độ dày (mm) | 240 x 60 x 2.8 mm | 260 x 65 x 2.8 mm |
| Kích thước sản phẩm (dài x rộng x cao) mm ( cả quai, vung) | 440 x 246 x 85 mm | 460 x 266 x 90 mm |
| Trọng lượng (sản phẩm rời) (kg) | 0.79 kg | 0.9 kg |
| Dung tích (lít) – Tính full | 2.3 L | 3.0 L |




